Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jǔ · jǔ

矩

Nghĩabiến thể của 矩 (jǔ); thước thợ mộc; quy tắc; quy định
Bộ thủ矢
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jǔbiến thể của 矩 (jǔ)
  • jǔthước thợ mộc; quy tắc; quy định

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 矢 + 巨

  • Phần chỉ nghĩa: 矢
  • Phần chỉ âm: 巨

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.