Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

矩

Phồn thể: [榘]
jǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 矩 (jǔ)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

矩

jǔ
Nghĩa tiếng Việtthước thợ mộc; quy tắc; quy định
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa