Houzii
← Từ điển
Từ ghép

变矩器

Phồn thể: [變矩器]
biànjǔqì
Nghĩa tiếng Việt(ô tô) bộ chuyển đổi mô-men xoắn
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 (ô tô) bộ chuyển đổi mô-men xoắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập