Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qì

器

Nghĩathiết bị; công cụ; dụng cụ
Bộ thủ口
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qìthiết bị; công cụ; dụng cụ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 口 + 口 + 犬 + 口 + 口

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.