Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

器械

qìxiè
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ; nhạc cụ; thiết bị
Âm Hán Việtkhí giới
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 4 nghĩa