Chữ Hán
械
Nghĩadụng cụ; công cụ; vũ khí
Bộ thủ木
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- dụng cụ; công cụ; vũ khí
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 戒
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 戒jiè[giới]phòng ngừa; khuyên răn; cảnh báo hoặc nhắc nhở
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 戒
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.