戒Chữ Hán
Nghĩaphòng ngừa; khuyên răn; cảnh báo hoặc nhắc nhở
Âm Hán Việtgiới
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- jièÂm Hán Việt: giớiphòng ngừa; khuyên răn; cảnh báo hoặc nhắc nhở
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên phải · 戈 + 廾
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.