Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

戒

jiè
Nghĩa tiếng Việtphòng ngừa; khuyên răn; cảnh báo hoặc nhắc nhở
Âm Hán Việtgiới
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng ngừa
  2. 2 khuyên răn
  3. 3 cảnh báo hoặc nhắc nhở
  4. 4 từ bỏ hoặc ngừng làm gì đó
  5. 5 giới luật tu hành Phật giáo
  6. 6 nhẫn (đeo ở ngón tay)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập