Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传戒

Phồn thể: [傳戒]
chuánjiè
Nghĩa tiếng Việt(Phật giáo) truyền giới cho ai đó để xuất gia
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 (Phật giáo) truyền giới cho ai đó để xuất gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập