Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鉴戒

Phồn thể: [鑒戒]
jiànjiè
Nghĩa tiếng Việtbài học từ sự kiện trong quá khứ; cảnh báo
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bài học từ sự kiện trong quá khứ
  2. 2 cảnh báo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập