Từ ghép
鉴戒
Phồn thể: [鑒戒]Nghĩa
- 1 bài học từ sự kiện trong quá khứ
- 2 cảnh báo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.