Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiàn · jiàn · jiàn · jiàn

鉴

Nghĩabiến thể của 鉴 (jiàn); biến thể cũ của 鉴 (jiàn); gương đồng (dùng thời cổ); phản chiếu; phản ánh; biến thể của 鉴 (jiàn)
Bộ thủ金
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiànbiến thể của 鉴 (jiàn)
  • jiànbiến thể cũ của 鉴 (jiàn)
  • jiàngương đồng (dùng thời cổ); phản chiếu; phản ánh
  • jiànbiến thể của 鉴 (jiàn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 金 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 金

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.