Chữ đơnChữ đa âm
鉴
Phồn thể: [鋻]Nghĩa
- 1 biến thể của 鉴 (jiàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鉴定[鑑定][giám định]Cấp: HSK 6giám định; nhận dạng; đánh giá
- 借鉴[借鑒][tá giám]Cấp: HSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác; học từ cách người khác làm việc; bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)
- 鉴别[鑑別][giám biết]Cấp: HSK 7–9phân biệt; phân định
- 鉴赏[鑑賞][giám thưởng]Cấp: HSK 7–9thưởng thức (như một người sành sõi)
- 鉴于[鑒於][giám ư]Cấp: HSK 7–9xét thấy; thấy rằng; xem xét
- 赐鉴[賜鑒](trang trọng) (dùng trong tài liệu đệ trình) xin vui lòng xem xét; kính mong ngài xem xét
- 洞鉴[洞鑒]xem xét cẩn thận; kiểm tra kỹ lưỡng
- 鉴黄[鑑黃]kiểm duyệt video và các phương tiện khác để tìm nội dung khiêu dâm
- 鉴价[鑑價]đánh giá; thẩm định; định giá
- 鉴戒[鑒戒]bài học từ sự kiện trong quá khứ; cảnh báo
- 鉴识[鑑識]nhận dạng; phát hiện
- 鉴真[鑒真]Jianzhen hoặc Ganjin (688-763), nhà sư thời nhà Đường, người đã sang Nhật Bản sau nhiều lần cố gắng không thành công, có ảnh hưởng đến Phật giáo Nhật Bản
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ văn viết 依据 / 依照 / 鉴于 · 依据 + Số liệu/Khảo sát + Động từ | 依照 + Quy định/Hợp đồng + Động từ | 鉴于 + Tình hình thực tế,Mệnh đề quyết địnhHSK 5
- Giới từ nêu căn cứ trang trọng 鉴于 / 出于 · 鉴于 + Tình hình khách quan,Chủ ngữ + Đưa ra quyết định | 出于 + Mục đích/Động cơHSK 6
- Giới từ dẫn căn cứ khách quan 鉴于… · 鉴于 + Tình hình / Thực tế khách quan,Chủ ngữ + 决定 / 应当 + Hành độngHSK 7–9
- Cấu trúc tương quan 愈…愈… / 越发 · 愈 + Động từ/Tính từ + 愈 + Kết quả | 越发 + Tính từ (càng thêm)HSK 6
- Thành ngữ ngoại giao – triết học 求同存异,和而不同 · 本着求同存异的精神,通过平等磋商化解分歧HSK 7–9