Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鉴

Phồn thể: [鋻]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 鉴 (jiàn)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 鉴 (jiàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

鉴

Phồn thể: [鍳]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 鉴 (jiàn)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 鉴 (jiàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

鉴

Phồn thể: [鑑]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtgương đồng (dùng thời cổ); phản chiếu; phản ánh
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gương đồng (dùng thời cổ)
  2. 2 phản chiếu
  3. 3 phản ánh
  4. 4 điều gì đó là lời cảnh báo hoặc bài học
  5. 5 kiểm tra
  6. 6 xem xét kỹ lưỡng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

鉴

Phồn thể: [鑒]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 鉴 (jiàn)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 鉴 (jiàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập