Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鉴价

Phồn thể: [鑑價]
jiànjià
Nghĩa tiếng Việtđánh giá; thẩm định; định giá
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh giá
  2. 2 thẩm định
  3. 3 định giá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập