Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鉴识

Phồn thể: [鑑識]
jiànshí
Nghĩa tiếng Việtnhận dạng; phát hiện
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhận dạng
  2. 2 phát hiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập