Từ ghép
鉴黄
Phồn thể: [鑑黃]Nghĩa tiếng Việtkiểm duyệt video và các phương tiện khác để tìm nội dung khiêu dâm
- 2 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 kiểm duyệt video và các phương tiện khác để tìm nội dung khiêu dâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.