Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洞鉴

Phồn thể: [洞鑒]
dòngjiàn
Nghĩa tiếng Việtxem xét cẩn thận; kiểm tra kỹ lưỡng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xem xét cẩn thận
  2. 2 kiểm tra kỹ lưỡng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập