Từ ghép
洞鉴
Phồn thể: [洞鑒]Nghĩa
- 1 xem xét cẩn thận
- 2 kiểm tra kỹ lưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.