Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dòng

洞

Nghĩahang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtđọng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dòngÂm Hán Việt: đọnghang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 同

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 同

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.