Cấp: HSK 5Chữ đơn
洞
Nghĩa tiếng Việthang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)
Âm Hán Việtđọng
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hang
- 2 lỗ
- 3 số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 漏洞[lậu đọng]Cấp: HSK 6rò rỉ; lỗ hổng; kẽ hở
- 洞穴[đọng huyệt]Cấp: HSK 7–9hang; động
- 空洞[không đọng]Cấp: HSK 7–9hốc; rỗng; thiếu nội dung
- 凹洞hốc; lỗ
- 白洞lỗ trắng (vũ trụ học)
- 冰洞hố băng; khe nứt
- 虫洞[蟲洞](vật lý) lỗ sâu
- 穿洞xuyên thủng
- 打洞đục lỗ; khoan lỗ; đào lỗ
- 电洞[電洞]lỗ trống điện tử (vật lý)
- 地洞đường hầm; hang động; hang; hầm trú ẩn
- 洞察nhìn rõ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan