Từ ghép
打洞
Nghĩa
- 1 đục lỗ
- 2 khoan lỗ
- 3 đào lỗ
- 4 đào hang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.