Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打洞

dǎdòng
Nghĩa tiếng Việtđục lỗ; khoan lỗ; đào lỗ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đục lỗ
  2. 2 khoan lỗ
  3. 3 đào lỗ
  4. 4 đào hang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập