凹洞Từ ghép凹洞āodòngNghĩa tiếng Việthốc; lỗ2 chữ14 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hốc2 lỗPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.凹lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)Trang chữ →洞[đọng]hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →