Chữ HánChữ đa âm
凹
Nghĩa lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.); biến thể của 洼 (wā); (dùng trong tên)
Bộ thủ凵
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)
- biến thể của 洼 (wā); (dùng trong tên)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.