Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虫洞

Phồn thể: [蟲洞]
chóngdòng
Nghĩa tiếng Việt(vật lý) lỗ sâu
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (vật lý) lỗ sâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập