Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电洞

Phồn thể: [電洞]
diàndòng
Nghĩa tiếng Việtlỗ trống điện tử (vật lý)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 lỗ trống điện tử (vật lý)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập