Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

借鉴

Phồn thể: [借鑒]
jièjiàn
Nghĩa tiếng Việthọc hỏi từ kinh nghiệm của người khác; học từ cách người khác làm việc; bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)
Âm Hán Việttá giám
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
  2. 2 học từ cách người khác làm việc
  3. 3 bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập