Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiè · jiè

借

Nghĩamượn; (dùng kết hợp với 给 (gěi) hoặc 出 (chū),...) cho mượn; tận dụng; lợi dụng; biến thể của 借 (jiè)
Bộ thủ亻
Âm Hán Việttá
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jièÂm Hán Việt: támượn; (dùng kết hợp với 给 (gěi) hoặc 出 (chū),...) cho mượn; tận dụng; lợi dụng
  • jièbiến thể của 借 (jiè)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 昔

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 昔

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.