Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

借条

Phồn thể: [借條]
jiètiáo
Nghĩa tiếng Việtgiấy vay nợ; biên nhận nợ
Âm Hán Việttá điều
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa