Chữ Hán
条
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: điềudải; mục; điều
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 夂 + 木
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 面条儿Âm Hán Việt: diện điều nhibiến thể er hoá của 面条 (miàntiáo)HSK 1
- 条件Âm Hán Việt: điều kiệnđiều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố; yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn; tình huống; trạng thái; điều kiệnHSK 4
- 油条Âm Hán Việt: dầu điềudầu cháo quẩy (bánh chiên sâu); người xảo quyệt và gian xảoHSK 5
- 借条Âm Hán Việt: tá điềugiấy vay nợ; biên nhận nợHSK 7–9
- 头条Toutiao, ứng dụng đề xuất nội dung cá nhân hóa (viết tắt của 今日头条 (JīnrìTóutiáo))HSK 7–9
- 头条Âm Hán Việt: đầu điềutin nổi bật (trên tin tức)HSK 7–9
- 教条Âm Hán Việt: giáo điềugiáo điều; giáo lý; tín điềuHSK 7–9
- 条例Âm Hán Việt: điều lềquy định; quy tắc; bộ quy tắc; pháp lệnh; điều luậtHSK 7–9
- 条款Âm Hán Việt: điều khoảnđiều khoản (của hợp đồng hoặc luật)HSK 7–9
- 条理Âm Hán Việt: điều lísắp xếp; trật tự; ngăn nắpHSK 7–9
- 条约Âm Hán Việt: điều ướchiệp ước; thỏa thuậnHSK 7–9
- 欠条Âm Hán Việt: khiếm điềugiấy nợ; giấy chứng nhận nợHSK 7–9
Xem thêm 5 từ
- 线条Âm Hán Việt: tuyến điềuđường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)HSK 7–9
- 苗条Âm Hán Việt: meo điều(của phụ nữ) mảnh mai; thon thả; duyên dángHSK 7–9
- 萧条ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụpHSK 7–9
- 无条件Âm Hán Việt: vô điều kiệnvô điều kiệnHSK 7–9
- 有条不紊chu đáo và kỹ lưỡng (thành ngữ); sắp xếp một cách có phương phápHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 妈妈,您会做什么中国菜?我喜欢饺子和面条儿。Mẹ ơi, mẹ biết làm món Trung Quốc gì ạ? Con thích sủi cảo và mì sợi.
- 小雪,你来过这家商场吗?我想给自己买一条裤子和一件衣服。Tiểu Tuyết ơi, bạn đã từng đến trung tâm thương mại này chưa? Mình muốn tự mua cho mình một chiếc quần và một bộ áo.
- 我会做饭,今天我做一些饺子和一些面条儿!Mẹ biết nấu ăn, hôm nay mẹ làm một ít sủi cảo và một ít mì sợi nhé!
- 我穿红色的很好看,但是没穿过绿色的。你看这条黑色的裤子怎么样?Mình mặc đồ màu đỏ rất hợp, nhưng chưa từng mặc màu xanh lá. Bạn xem chiếc quần màu đen này thế nào?
- 随着生活条件越来越好,许多人出门习惯坐车,每天走的步数却越来越少。Cùng với điều kiện sống ngày càng tốt hơn, nhiều người ra ngoài quen đi xe, số bước chân đi mỗi ngày lại ngày càng ít.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.