Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

条理

Phồn thể: [條理]
tiáolǐ
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp; trật tự; ngăn nắp
Âm Hán Việtđiều lí
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa