Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坐车

Phồn thể: [坐車]
zuòchē
Nghĩa tiếng Việtđi ô tô, xe buýt, tàu hỏa, v.v.
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 đi ô tô, xe buýt, tàu hỏa, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập