Chữ HánChữ đa âm
绦
Nghĩa xem 绦纶 (dílún); dây tết; dây; thắt lưng; biến thể của 绦 (tāo)
Bộ thủ纟
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- xem 绦纶 (dílún)
- dây tết; dây; thắt lưng
- biến thể của 绦 (tāo)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 条
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 条tiáo[điều]dải; mục; điều
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 条
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.