Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dí · tāo · tāo

绦

Nghĩadí xem 绦纶 (dílún); tāo dây tết; dây; thắt lưng; tāo biến thể của 绦 (tāo)
Bộ thủ纟
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • díxem 绦纶 (dílún)
  • tāodây tết; dây; thắt lưng
  • tāobiến thể của 绦 (tāo)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 条

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 条

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.