Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

绦

Phồn thể: [絛]
dí
Nghĩa tiếng Việtxem 绦纶 (dílún)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

绦

Phồn thể: [絛]
tāo
Nghĩa tiếng Việtdây tết; dây; thắt lưng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

绦

Phồn thể: [縧]
tāo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 绦 (tāo)
  • 1 chữ
  • 10 nét