Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绦带

Phồn thể: [絛帶]
tāodài
Nghĩa tiếng Việtruy băng lụa; dây tết lụa
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ruy băng lụa
  2. 2 dây tết lụa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập