Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绦子

Phồn thể: [絛子]
tāozi
Nghĩa tiếng Việtdây lụa hoặc dây tết; ren hoặc thêu dùng để viền
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dây lụa hoặc dây tết
  2. 2 ren hoặc thêu dùng để viền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập