Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

妈妈

Phồn thể: [媽媽]
māma
Nghĩa tiếng Việtmẹ; má
Âm Hán Việtmá má
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mẹ
  2. 2 má
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

  • 妈mā妈ma,我wǒ爱ài你nǐ。Mẹ ơi, con yêu mẹ.Bản dịch AI
  • 妈mā妈ma,没méi关guān系xi。Mẹ ơi, không sao đâu ạ.Bản dịch AI

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập