Chữ Hán
妈
Nghĩamẹ; má; mẫu
Bộ thủ女
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- mẹ; má; mẫu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 马
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 马
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 妈妈,我爱你。Mẹ ơi, con yêu mẹ.Bản dịch AI
- 妈妈,没关系。Mẹ ơi, không sao đâu ạ.Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.