Chữ đơn
妈
Phồn thể: [媽]Nghĩa
- 1 mẹ
- 2 má
- 3 mẫu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 妈妈[媽媽][má má]Cấp: HSK 1mẹ; má
- 大妈[大媽][đại má]Cấp: HSK 5vợ của anh trai bố; thím (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)
- 阿妈[阿媽]bà nội (Đài Loan); (phương ngữ) mẹ; nhũ mẫu
- 爸妈[爸媽]ba và mẹ
- 宝妈[寶媽]mẹ (mẹ của một đứa trẻ nhỏ)
- 干妈[乾媽]mẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
- 姑妈[姑媽](thân mật) chị gái đã lấy chồng của bố; cô ruột
- 后妈[後媽](thông tục) mẹ kế
- 舅妈[舅媽](thân mật) mợ; vợ của cậu
- 辣妈[辣媽](thông tục) bà mẹ quyến rũ
- 老妈[老媽]mẹ; má
- 妈宝[媽寶]con trai cưng của mẹ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan