Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后妈

Phồn thể: [後媽]
hòumā
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) mẹ kế
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) mẹ kế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập