Từ ghép
阿妈
Phồn thể: [阿媽]Nghĩa
- 1 bà nội (Đài Loan)
- 2 (phương ngữ) mẹ
- 3 nhũ mẫu
- 4 cha (Mãn Châu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.