Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿妈

Phồn thể: [阿媽]
āmā
Nghĩa tiếng Việtbà nội (Đài Loan); (phương ngữ) mẹ; nhũ mẫu
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bà nội (Đài Loan)
  2. 2 (phương ngữ) mẹ
  3. 3 nhũ mẫu
  4. 4 cha (Mãn Châu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập