Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姑妈

Phồn thể: [姑媽]
gūmā
Nghĩa tiếng Việt(thân mật) chị gái đã lấy chồng của bố; cô ruột
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thân mật) chị gái đã lấy chồng của bố
  2. 2 cô ruột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập