Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干妈

Phồn thể: [乾媽]
gānmā
Nghĩa tiếng Việtmẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 mẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập