Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舅妈

Phồn thể: [舅媽]
jiùmā
Nghĩa tiếng Việt(thân mật) mợ; vợ của cậu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thân mật) mợ
  2. 2 vợ của cậu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập