Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm
多少
Nghĩa tiếng Việtbao nhiêu?; mấy?; (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?
Âm Hán Việtđa thiểu
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bao nhiêu?; mấy?
- 2 (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?
Câu ví dụ
- 他今年多大?认识多少学生?Năm nay thầy ấy bao nhiêu tuổi? Quen biết bao nhiêu học sinh?
- 大;多;多少;儿子;三;十。Ôn từ vựng: 大, 多, 多少, 儿子, 三, 十.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 八[bát]Cấp: HSK 1tám; 8
- 爸爸[ba ba]Cấp: HSK 1(thông tục) cha; ba
- 百[bách]Cấp: HSK 1một trăm; nhiều; tất cả các loại
- 大[đại]Cấp: HSK 1to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
- 多[đa]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻ
- 二[nhì]Cấp: HSK 1hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốc
- 儿子[兒子][nhi tí]Cấp: HSK 1con trai
- 个[個][cá]Cấp: HSK 1(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhân
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi giá với 多少钱, đơn vị 块 / 元 và lượng từ 件 (jiàn) · Danh từ + 多少钱? · Số từ + 块 / 元 (+ 钱) · Số từ + 件 + 衣服HSK 1
- Hỏi số lượng với 几 (jǐ), 多少 (duōshao) và hỏi tuổi 多大 / 几岁 · 几 + Lượng từ + Danh từ? · 多少 (+ Lượng từ) + Danh từ? · 今年 + 多大 / 几岁?HSK 1
- Động từ văn viết kết hợp giới từ 于: 致力于 / 有助于 / 在于 · Chủ ngữ + 致力于 + Mục tiêu/Sự nghiệp lâu dài | Sự vật A + 有助于 + Kết quả tích cực B | 关键/核心 + 在于 + Điểm mấu chốtHSK 5