Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多少有些

duōshǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǒuxiēSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthơi hơi; phần nào đó
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa