Cấp: HSK 1Từ ghép
认识
Phồn thể: [認識]Nghĩa tiếng Việtbiết; nhận ra; quen thuộc
Âm Hán Việtnhận thức
- 2 chữ
- 11 nét
- 8 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biết
- 2 nhận ra
- 3 quen thuộc
- 4 làm quen với ai đó
- 5 kiến thức
- 6 hiểu biết
- 7 nhận thức
- 8 nhận biết
Câu ví dụ
- 对,我们的工作太忙了,我还想认识新同学。Đúng vậy, công việc của bọn chị bận quá, chị còn muốn làm quen bạn học mới.
- 我叫小兰。认识你很高兴!Mình tên là Tiểu Lan. Rất vui được làm quen với bạn!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不[bất]Cấp: HSK 1không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-
- 对不起[對不起][đỗi bất khởi]Cấp: HSK 1Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
- 高兴[高興][cao hưng]Cấp: HSK 1vui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó)
- 很[ngận]Cấp: HSK 1(phó từ mức độ); khá; rất
- 叫[khiếu]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4kêu; gọi; đặt hàng
- 没关系[沒關係][một quan hệ]Cấp: HSK 1không sao đâu
- 没事[沒事][một sự]Cấp: HSK 1không quan trọng; không có gì; đừng bận tâm
- 名字[danh tự]Cấp: HSK 1tên (của người hoặc vật)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này