Từ ghép
道德认识
Phồn thể: [道德認識]Nghĩa
- 1 nhận thức đạo đức
- 2 ý thức đạo đức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 认[nhận]nhận ra; biết; thừa nhậnTrang chữ →
- 识[thức]biết; kiến thức; tiếng Đài Loan đọc là [shi4]Trang chữ →