Houzii
← Từ điển
Từ ghép

道德认识

Phồn thể: [道德認識]
dàodérènshi
Nghĩa tiếng Việtnhận thức đạo đức; ý thức đạo đức
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa