Chữ Hán
道
Nghĩađường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên môn
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtđạo
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đạođường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên môn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 首
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 首
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 知道Âm Hán Việt: tri đạobiết; nhận thức được; cũng đọc là [zhi1 dao5]HSK 1
- 味道Âm Hán Việt: vị đạohương vị; mùi vị; (nghĩa bóng) cảm giác (về...); cảm nhận (về...); nét (của...); (nghĩa bóng) hứng thú; thú vịHSK 4
- 街道Âm Hán Việt: nhai đạođường phố; khu phố; khu dân cưHSK 4
- 道歉Âm Hán Việt: đạo khiểmxin lỗiHSK 4
- 道路Âm Hán Việt: đạo lộđường; lối; cáchHSK 4
- 难道Âm Hán Việt: nan đạochẳng lẽ...; có thể nào...?HSK 4
- 报道Âm Hán Việt: báo đạođưa tin (tin tức); bản tinHSK 5
- 跑道Âm Hán Việt: bào đạođường chạy; đường đua; đường băng (tức đường bay)HSK 5
- 道理Âm Hán Việt: đạo lílý do; tranh luận; hợp lýHSK 5
- 一道Âm Hán Việt: nhất đạocùng nhauHSK 6
- 地道Âm Hán Việt: địa đạochính thống; đích thực; đúng chuẩnHSK 6
- 楼道Âm Hán Việt: lầu đạohành lang; lối đi (trong tòa nhà nhiều tầng)HSK 6
Xem thêm 12 từ
- 渠道Âm Hán Việt: cừ đạomương tưới tiêu; (nghĩa bóng) kênh; phương tiệnHSK 6
- 管道Âm Hán Việt: quản đạođường ống; dẫn ống; (nghĩa bóng) kênh thông tinHSK 6
- 轨道Âm Hán Việt: quẫy đạođường ray (cho tàu hỏa, v.v.); quỹ đạo (của vệ tinh); (nghĩa bóng) con đường đã định trong đời ngườiHSK 6
- 通道Âm Hán Việt: thông đạokênh (truyền thông); đường thông; hành langHSK 6
- 通道huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ NamHSK 6
- 道德Âm Hán Việt: đạo đứcđức hạnh; đạo đức; luân lýHSK 6
- 频道Âm Hán Việt: tần đạotần số; kênh (truyền hình)HSK 6
- 人行道Âm Hán Việt: nhân hàng đạovỉa hèHSK 6
- 打交道Âm Hán Việt: đả giao đạotiếp xúc với; có quan hệHSK 6
- 人道Âm Hán Việt: nhân đạocảm thông con người; chủ nghĩa nhân đạo; nhân đạoHSK 7–9
- 公道Âm Hán Việt: công đạocông bằng; hợp lýHSK 7–9
- 厚道Âm Hán Việt: hậu đạotốt bụng và thật thà; rộng lượng; chân thànhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你说得有道理。既然我们这个星期只需要两盒牛奶,那就按需要买吧,这款产品质量好,确实值得买。Bạn nói có lý. Đã tuần này chúng mình chỉ cần hai hộp sữa, vậy thì cứ mua theo nhu cầu nhé, sản phẩm này chất lượng tốt, quả thực đáng mua.
- 如果做错了事,主动向对方道歉不仅是有礼貌的表现,也能赢得别人的尊重和表扬。Nếu làm sai chuyện gì, chủ động xin lỗi đối phương không những là biểu hiện lịch sự mà còn giành được sự tôn trọng và khen ngợi của người khác.
- 学习一门语言就像攀登一座高山,难道我们能因为路途遥远而停下脚步吗?当然不能。Học một ngôn ngữ giống như leo một ngọn núi cao, chẳng lẽ chúng ta có thể vì đường xa mà dừng bước sao? Đương nhiên là không thể.
- 小雪,这家饭馆你是怎么知道的?我已经点好菜了,有鱼也有肉。Tiểu Tuyết ơi, quán ăn này làm sao bạn biết vậy? Mình đã gọi món xong rồi, có cá và cũng có thịt.
- 我已经做好准备了!回顾这一年,我们一起努力学习,难道不是一段最难忘的回忆吗?Mình đã chuẩn bị sẵn sàng rồi! Nhìn lại một năm qua, chúng ta cùng nhau nỗ lực học tập, chẳng lẽ không phải là một đoạn ký ức khó quên nhất sao?
- 昨天我去饭店的时候,看见几个小朋友在那里找他们的车。你知道他们什么时候回家吗?Hôm qua lúc mình đi nhà hàng, nhìn thấy mấy em nhỏ đang tìm xe của các em ấy ở đằng đó. Bạn có biết khi nào các em ấy về nhà không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.