Chữ Hán
首
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thủđầu; trưởng; lần đầu (dịp, sự việc, v.v.)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 丷 + 自
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 首先Âm Hán Việt: thủ tiêntrước tiên; điều đầu tiênHSK 4
- 首都Âm Hán Việt: thủ đôthủ đôHSK 4
- 首次Âm Hán Việt: thủ thứđầu tiên; lần đầu; lần đầu tiênHSK 5
- 首要Âm Hán Việt: thủ yếuquan trọng nhất; có tầm quan trọng hàng đầuHSK 6
- 俯首cúi đầuHSK 7–9
- 元首Âm Hán Việt: nguyên thủnguyên thủ quốc giaHSK 7–9
- 回首Âm Hán Việt: hồi thủquay đầu lại; nhìn lại; (bóng) nhớ về quá khứHSK 7–9
- 自首Âm Hán Việt: tự thủtự thú; tự trình diện (với cơ quan chức năng)HSK 7–9
- 部首Âm Hán Việt: bộ thủbộ thủ của một chữ HánHSK 7–9
- 首付Âm Hán Việt: thủ phótiền trả trướcHSK 7–9
- 首创Âm Hán Việt: thủ sángkhởi nguồn; tiên phong; phát minhHSK 7–9
- 首席Âm Hán Việt: thủ tịchtrưởng (đại diện, phóng viên v.v.)HSK 7–9
Xem thêm 5 từ
- 首府Âm Hán Việt: thủ phủthủ phủ của một khu tự trịHSK 7–9
- 首批Âm Hán Việt: thủ phêlô đầu tiênHSK 7–9
- 首脑Âm Hán Việt: thủ nãongười đứng đầu (nhà nước); hội nghị thượng đỉnh; lãnh đạoHSK 7–9
- 首饰Âm Hán Việt: thủ sứctrang sức; đồ trang sức trên đầuHSK 7–9
- 罪魁祸首Âm Hán Việt: tội khôi hoạ thủtên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính; nghĩa bóng: nguyên nhân chính của một thảm họaHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 要快速适应大学生活,首先要有爱心,主动认识各个班的同学;其次,遇到任何困难都不要害怕。Để nhanh chóng thích nghi với cuộc sống đại học, trước hết cần có lòng nhân ái, chủ động làm quen bạn học các lớp; thứ hai, gặp bất kỳ khó khăn nào cũng đừng sợ.
- 要想交到好朋友,首先要真诚地对待身边的每一个人;其次,参加各种社团活动也是熟悉新环境的好办法。另外,朋友之间应该相互理解、相互支持。Muốn kết giao được bạn tốt, trước hết phải đối xử chân thành với mỗi người bên cạnh; thứ hai, tham gia các hoạt động câu lạc bộ cũng là cách hay để làm quen môi trường mới. Ngoài ra, giữa bạn bè nên thấu hiểu và ủng hộ lẫn nhau.Từ trong câu:要 (yào)想 (xiǎng)交 (jiāo)到 (dào)好朋友 (hǎopéngyou)首先 (shǒuxiān)要 (yào)真诚 (zhēnchéng)地 (de)对待 (duìdài)身边 (shēnbiān)的 (de)每 (měi)一个人 (yīgèrén)其次 (qícì)参加 (cānjiā)各种 (gèzhǒng)社团 (shètuán)活动 (huódòng)也 (yě)是 (shì)熟悉 (shúxī)新 (xīn)环境 (huánjìng)的 (de)好办 (hǎobàn)法 (fǎ)另外 (lìngwài)朋友 (péngyou)之间 (zhījiān)应该 (yīnggāi)相互 (xiānghù)理解 (lǐjiě)相互 (xiānghù)支持 (zhīchí)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.