Chữ Hán
馘
Nghĩa(văn học) cắt tai trái của kẻ địch bị giết; tai bị cắt của kẻ địch bị giết
Bộ thủ首
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (văn học) cắt tai trái của kẻ địch bị giết; tai bị cắt của kẻ địch bị giết
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 首 + 或
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.