Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

活动

Phồn thể: [活動]
huódòng
Nghĩa tiếng Việttập thể dục; di chuyển; vận hành
Âm Hán Việthoạt động
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tập thể dục
  2. 2 di chuyển
  3. 3 vận hành
  4. 4 sử dụng mối quan hệ (ảnh hưởng cá nhân)
  5. 5 lỏng
  6. 6 lung lay
  7. 7 chủ động
  8. 8 có thể di chuyển
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 hoạt động
  2. 10 chiến dịch
  3. 11 diễn tập
  4. 12 hành vi
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập