Từ ghép
活动场地
Phồn thể: [活動場地]Nghĩa
- 1 nơi tổ chức hoạt động (sân chơi, địa điểm sự kiện, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.