Houzii
← Từ điển
Từ ghép

活动场地

Phồn thể: [活動場地]
huódòngchǎngdì
Nghĩa tiếng Việtnơi tổ chức hoạt động (sân chơi, địa điểm sự kiện, v.v.)
  • 4 chữ
  • 27 nét